se secouer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Hoạt động lên, phấn chấn lên: Hành động tự làm cho bản thân trở nên năng động, tỉnh táo hoặc tinh thần hơn sau một trạng thái uể oải, thờ ơ hoặc buồn bã.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Après cette mauvaise nouvelle, il doit se secouer pour continuer à travailler. (Sau tin xấu đó, anh ấy phải phấn chấn lên để tiếp tục làm việc.)
    • Allons, secoue-toi ! La journée commence à peine. (Nào, hoạt động lên đi! Ngày mới chỉ vừa bắt đầu thôi.)
    • Elle s'est secouée et a décidé d'affronter ses peurs. ( ấy đã phấn chấn lên quyết định đối mặt với nỗi sợ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Secouer quelqu'un" (Ngoại động từ): Lắc ai đó, làm cho ai đó tỉnh táo hoặc thay đổi thái độ.
    • Il faut le secouer un peu pour qu'il se réveille. (Phải lắc anh ta một chút để anh ta tỉnh dậy.) [Lưu ý: Đâycách dùng của động từ "secouer", không phải "se secouer".]
Biến thể từ gần giống
  • Secouer (v.t): Lắc, giũ; làm rung chuyển; (nghĩa bóng) gây chấn động, xáo trộn.

    • Secouer un tapis. (Giũ tấm thảm.)
    • La nouvelle l'a secoué. (Tin tức đã làm anh ta chấn động.)
  • Secousse (n.f): Cơn chấn động, cơn rung lắc.

    • Une secousse sismique. (Một cơn địa chấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Se réveiller (nghĩa bóng): Tỉnh ngộ, thức tỉnh.
  • Se reprendre: Lấy lại tinh thần, lấy lại phong độ.
  • Se motiver: Tự tạo động lực.
Thành ngữ liên quan
  • Ne pas se secouer les puces (familier): Không chịu hoạt động, lười biếng.
    • Il ne se secoue pas les puces, celui-là ! (Hắn ta chẳng chịu động đậy cả!)
tự động từ
  1. hoạt động lên; phấn chấn lên

Từ gần giống