se secouer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Hoạt động lên, phấn chấn lên: Hành động tự làm cho bản thân trở nên năng động, tỉnh táo hoặc có tinh thần hơn sau một trạng thái uể oải, thờ ơ hoặc buồn bã.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Après cette mauvaise nouvelle, il doit se secouer pour continuer à travailler. (Sau tin xấu đó, anh ấy phải phấn chấn lên để tiếp tục làm việc.)
- Allons, secoue-toi ! La journée commence à peine. (Nào, hoạt động lên đi! Ngày mới chỉ vừa bắt đầu thôi.)
- Elle s'est secouée et a décidé d'affronter ses peurs. (Cô ấy đã phấn chấn lên và quyết định đối mặt với nỗi sợ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Secouer quelqu'un" (Ngoại động từ): Lắc ai đó, làm cho ai đó tỉnh táo hoặc thay đổi thái độ.
- Il faut le secouer un peu pour qu'il se réveille. (Phải lắc anh ta một chút để anh ta tỉnh dậy.) [Lưu ý: Đây là cách dùng của động từ "secouer", không phải "se secouer".]
Biến thể và từ gần giống
Secouer (v.t): Lắc, giũ; làm rung chuyển; (nghĩa bóng) gây chấn động, xáo trộn.
- Secouer un tapis. (Giũ tấm thảm.)
- La nouvelle l'a secoué. (Tin tức đã làm anh ta chấn động.)
Secousse (n.f): Cơn chấn động, cơn rung lắc.
- Une secousse sismique. (Một cơn địa chấn.)
Từ đồng nghĩa
- Se réveiller (nghĩa bóng): Tỉnh ngộ, thức tỉnh.
- Se reprendre: Lấy lại tinh thần, lấy lại phong độ.
- Se motiver: Tự tạo động lực.
Thành ngữ liên quan
- Ne pas se secouer les puces (familier): Không chịu hoạt động, lười biếng.
- Il ne se secoue pas les puces, celui-là ! (Hắn ta chẳng chịu động đậy gì cả!)
tự động từ
- hoạt động lên; phấn chấn lên